TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exportation

danh từ giống cái (f)
/ɛk.spɔʁ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exportation nghĩa là sự xuất khẩu, hàng xuất khẩu.

Nghĩa của exportation

Danh từ · giống cái

  1. Sự xuất khẩu.
  2. Hàng xuất khẩu.
    • Hangar réservé aux exportationsnhà kho dành cho hàng xuất khẩu

Dạng từ của exportation

Đi với mạo từ: une exportation · l'exportation

Số nhiềuexportations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exportation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exportation, export

Câu hỏi thường gặp

exportation nghĩa là gì?

exportation (danh từ) nghĩa là sự xuất khẩu, hàng xuất khẩu.

exportation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exportation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɔʁ.ta.sjɔ̃/.

exportation là giống đực hay giống cái?

exportation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.