TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

importation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pɔʁ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

importation nghĩa là sự nhập khẩu, sự nhập, hàng nhập khẩu, hàng nhập.

Nghĩa của importation

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhập khẩu, sự nhập.
  2. Số nhiều Hàng nhập khẩu, hàng nhập.

Dạng từ của importation

Đi với mạo từ: une importation · l'importation

Số nhiềuimportations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với importation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ importation

Câu hỏi thường gặp

importation nghĩa là gì?

importation (danh từ) nghĩa là sự nhập khẩu, sự nhập, hàng nhập khẩu, hàng nhập.

importation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của importation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔʁ.ta.sjɔ̃/.

importation là giống đực hay giống cái?

importation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.