TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

importateur

/ɛ̃.pɔʁ.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

importateur nghĩa là nhập khẩu, người nhập khẩu.

Nghĩa của importateur

Tính từ

  1. Nhập khẩu.
    • Pays importateurnước nhập khẩu

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nhập khẩu.
    • Importateur de vinsngười nhập khẩu rượu vang

Dạng từ của importateur

Số nhiềuimportateurs
Giống cáiimportatrice
Giống cái số nhiềuimportatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với importateur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ importing
  • Danh từ importer

Câu hỏi thường gặp

importateur nghĩa là gì?

importateur (tính từ, danh từ) nghĩa là nhập khẩu, người nhập khẩu.

importateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của importateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔʁ.ta.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.