TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vain

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vain nghĩa là vô hiệu, vô ích, hão huyền, hão.

Nghĩa của vain

Tính từ

  1. Vô hiệu, vô ích.
    • Vains effortsnhững cố gắng vô ích
  2. Hão huyền, hão; hư ảo.
    • Vain espoirhy vọng hão huyền
  3. Phù phiếm.
    • Vains amusementstrò chơi phù phiếm
  4. Văn học Tự phụ.
    • Esprit vaintính tự phụ

Dạng từ của vain

Số nhiềuvains
Giống cáivaine /vɛn/
Giống cái số nhiềuvaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vain

Cụm từ, thành ngữ với vain

  • en vain — vô ích, uổng công
    • Chercher en vainuổng công tìm
  • terres vaines et vagues — đất bỏ hoang
  • vaine pâture — xem pâture

Câu ví dụ với vain

  • Elle a essayé en vain de lui faire plaisir. Cô ấy cố gắng trong vô vọng để làm hài lòng hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134617

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ useless, ineffective, fruitless; vain, shallow

Câu hỏi thường gặp

vain nghĩa là gì?

vain (tính từ) nghĩa là vô hiệu, vô ích, hão huyền, hão.

vain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vain (giọng Pháp chuẩn): /vɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.