vain
vain nghĩa là vô hiệu, vô ích, hão huyền, hão.
Nghĩa của vain
Tính từ
- Vô hiệu, vô ích.
- Vains effortsnhững cố gắng vô ích
- Hão huyền, hão; hư ảo.
- Vain espoirhy vọng hão huyền
- Phù phiếm.
- Vains amusementstrò chơi phù phiếm
- Văn học Tự phụ.
- Esprit vaintính tự phụ
Dạng từ của vain
| Số nhiều | vains |
| Giống cái | vaine /vɛn/ |
| Giống cái số nhiều | vaines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vain
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của vain
Cụm từ, thành ngữ với vain
- en vain — vô ích, uổng công
- Chercher en vainuổng công tìm
- terres vaines et vagues — đất bỏ hoang
- vaine pâture — xem pâture
Câu ví dụ với vain
- Elle a essayé en vain de lui faire plaisir. Cô ấy cố gắng trong vô vọng để làm hài lòng hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134617
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ useless, ineffective, fruitless; vain, shallow
Câu hỏi thường gặp
vain nghĩa là gì?
vain (tính từ) nghĩa là vô hiệu, vô ích, hão huyền, hão.
vain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vain (giọng Pháp chuẩn): /vɛ̃/.