TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâture

danh từ giống cái (f)
/pa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

pâture nghĩa là bãi chăn thả, thức ăn.

Nghĩa của pâture

Danh từ · giống cái

  1. Bãi chăn thả.
  2. Thức ăn (vật nuôi).
    • L'oiseau apporte la pâture à ses petitscon chim đưa thức ăn đến cho con
  3. Thân mật Thức ăn (của người).
  4. Nghĩa bóng Món ăn (tinh thần), mồi ngon.
    • Les vaniteux sont la pâture des flatteursnhững kẻ hay khoe khoang là mồi ngon của những quân nịnh nọt

Dạng từ của pâture

Đi với mạo từ: une pâture · la pâture

Số nhiềupâtures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pâture

Đồng nghĩa

Họ từ của pâture

Cụm từ, thành ngữ với pâture

  • vaine pâture — quyền chăn thả trên đồng ruộng sau khi thu hoạch; đất được chăn thả sau khi thu hoạch
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grazing food for livestock; pasture (field full of such food)

Câu hỏi thường gặp

pâture nghĩa là gì?

pâture (danh từ) nghĩa là bãi chăn thả, thức ăn.

pâture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâture (giọng Pháp chuẩn): /pa.tyʁ/.

pâture là giống đực hay giống cái?

pâture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.