TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâturage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ty.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

pâturage nghĩa là bãi chăn thả, sự chăn thả.

Nghĩa của pâturage

Danh từ · giống đực

  1. Bãi chăn thả.
  2. Sự chăn thả.
  3. Quyền chăn thả (ở nơi nào).

Dạng từ của pâturage

Đi với mạo từ: un pâturage · le pâturage

Số nhiềupâturages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pâturage

Đồng nghĩa

Họ từ của pâturage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pasture; meadow; pasturage (the right to let animals graze on pasture)

Câu hỏi thường gặp

pâturage nghĩa là gì?

pâturage (danh từ) nghĩa là bãi chăn thả, sự chăn thả.

pâturage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâturage (giọng Pháp chuẩn): /pa.ty.ʁaʒ/.

pâturage là giống đực hay giống cái?

pâturage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.