pâturage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ty.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
pâturage nghĩa là bãi chăn thả, sự chăn thả.
Nghĩa của pâturage
Danh từ · giống đực
- Bãi chăn thả.
- Sự chăn thả.
- Quyền chăn thả (ở nơi nào).
Dạng từ của pâturage
Đi với mạo từ: un pâturage · le pâturage
| Số nhiều | pâturages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pâturage
Đồng nghĩa
Họ từ của pâturage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pasture; meadow; pasturage (the right to let animals graze on pasture)
Câu hỏi thường gặp
pâturage nghĩa là gì?
pâturage (danh từ) nghĩa là bãi chăn thả, sự chăn thả.
pâturage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pâturage (giọng Pháp chuẩn): /pa.ty.ʁaʒ/.
pâturage là giống đực hay giống cái?
pâturage là danh từ giống đực (dùng với un, le).