vaillant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/va.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
vaillant nghĩa là anh dũng, dũng cảm, kiên cường.
Nghĩa của vaillant
Tính từ
- Văn học Anh dũng, dũng cảm.
- Vaillant soldatngười bộ đội dũng cảm
- Kiên cường.
Dạng từ của vaillant
| Số nhiều | vaillants |
| Giống cái | vaillante /va.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | vaillantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaillant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của vaillant
Cụm từ, thành ngữ với vaillant
- à cœur vaillant, rien d'impossible — kiên cường thì không có gì không làm được
- être vaillant comme son épée — hết sức dũng cảm
- n'avoir pas un sou vaillant — không có một đồng chữ nào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ valuable, which has legal tender; valiant; hardworking; nice
Câu hỏi thường gặp
vaillant nghĩa là gì?
vaillant (tính từ) nghĩa là anh dũng, dũng cảm, kiên cường.
vaillant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaillant (giọng Pháp chuẩn): /va.jɑ̃/.