TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaillant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/va.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vaillant nghĩa là anh dũng, dũng cảm, kiên cường.

Nghĩa của vaillant

Tính từ

  1. Văn học Anh dũng, dũng cảm.
    • Vaillant soldatngười bộ đội dũng cảm
  2. Kiên cường.

Dạng từ của vaillant

Số nhiềuvaillants
Giống cáivaillante /va.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềuvaillantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaillant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vaillant

Cụm từ, thành ngữ với vaillant

  • à cœur vaillant, rien d'impossible — kiên cường thì không có gì không làm được
  • être vaillant comme son épée — hết sức dũng cảm
  • n'avoir pas un sou vaillant — không có một đồng chữ nào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ valuable, which has legal tender; valiant; hardworking; nice

Câu hỏi thường gặp

vaillant nghĩa là gì?

vaillant (tính từ) nghĩa là anh dũng, dũng cảm, kiên cường.

vaillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaillant (giọng Pháp chuẩn): /va.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.