paresseux
paresseux nghĩa là lười, uể oải lờ đờ, người lười biếng, con lười.
Nghĩa của paresseux
Tính từ
- Lười.
- Ecolier paresseuxhọc trò lười
- Uể oải lờ đờ.
- Rivière paresseusesông lờ đờ
- Thực vật học Muộn.
- Laitue paresseuserau diếp muộn
- Yếu, không nhạy.
- Estomac paresseuxdạ dày yếu
- Ressort paresseuxlò xo yếu
- Balance paresseusecân không nhạy
Danh từ · giống đực
- Người lười biếng.
- Động vật học Con lười.
Dạng từ của paresseux
| Giống cái | paresseuse /pa.ʁɛ.søz/ |
| Giống cái số nhiều | paresseuses |
Cụm từ, thành ngữ với paresseux
- paresseux comme une couleuvre; paresseux comme un loir — lười chảy thây
Câu ví dụ với paresseux
- Je suis paresseux. Tôi lười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1133774
- Je suis paresseuse. Tôi lười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5060208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lazy
- Danh từ lazy person; slacker
- Danh từ a sloth
Câu hỏi thường gặp
paresseux nghĩa là gì?
paresseux (tính từ, danh từ) nghĩa là lười, uể oải lờ đờ, người lười biếng, con lười.
paresseux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paresseux (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɛ.sø/.