TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paresseux

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁɛ.sø/ giọng máy của trình duyệt

paresseux nghĩa là lười, uể oải lờ đờ, người lười biếng, con lười.

Nghĩa của paresseux

Tính từ

  1. Lười.
    • Ecolier paresseuxhọc trò lười
  2. Uể oải lờ đờ.
    • Rivière paresseusesông lờ đờ
  3. Thực vật học Muộn.
    • Laitue paresseuserau diếp muộn
  4. Yếu, không nhạy.
    • Estomac paresseuxdạ dày yếu
    • Ressort paresseuxlò xo yếu
    • Balance paresseusecân không nhạy

Danh từ · giống đực

  1. Người lười biếng.
  2. Động vật học Con lười.

Dạng từ của paresseux

Giống cáiparesseuse /pa.ʁɛ.søz/
Giống cái số nhiềuparesseuses

Cụm từ, thành ngữ với paresseux

  • paresseux comme une couleuvre; paresseux comme un loir — lười chảy thây

Câu ví dụ với paresseux

  • Je suis paresseux. Tôi lười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1133774
  • Je suis paresseuse. Tôi lười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5060208

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lazy
  • Danh từ lazy person; slacker
  • Danh từ a sloth

Câu hỏi thường gặp

paresseux nghĩa là gì?

paresseux (tính từ, danh từ) nghĩa là lười, uể oải lờ đờ, người lười biếng, con lười.

paresseux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paresseux (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɛ.sø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.