TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paresthésie

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁɛs.te.zi/ giọng máy của trình duyệt

paresthésie nghĩa là dị cảm.

Nghĩa của paresthésie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Dị cảm.

Dạng từ của paresthésie

Đi với mạo từ: une paresthésie · la paresthésie

Số nhiềuparesthésies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paresthesia

Câu hỏi thường gặp

paresthésie nghĩa là gì?

paresthésie (danh từ) nghĩa là dị cảm.

paresthésie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paresthésie (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɛs.te.zi/.

paresthésie là giống đực hay giống cái?

paresthésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.