TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paresseusement

/pa.ʁɛ.søz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

paresseusement nghĩa là lười biếng, uể oải.

Nghĩa của paresseusement

Phó từ

  1. Lười biếng.
  2. Uể oải.
    • S'étendre paresseusementnằm dài uể oải
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ lazily; sluggishly

Câu hỏi thường gặp

paresseusement nghĩa là gì?

paresseusement (phó từ) nghĩa là lười biếng, uể oải.

paresseusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paresseusement (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɛ.søz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.