vaillance
vaillance nghĩa là sự anh dũng, sự dũng cảm, sự kiên cường.
Nghĩa của vaillance
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự anh dũng, sự dũng cảm.
- La vaillance des soldatssự dũng cảm của bộ đội
- Sự kiên cường.
- La vaillance d'une veuvesự kiên cường của một bà góa
Dạng từ của vaillance
Đi với mạo từ: une vaillance · la vaillance
| Số nhiều | vaillances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaillance
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ valiance, courage, bravery
Câu hỏi thường gặp
vaillance nghĩa là gì?
vaillance (danh từ) nghĩa là sự anh dũng, sự dũng cảm, sự kiên cường.
vaillance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaillance (giọng Pháp chuẩn): /va.jɑ̃s/.
vaillance là giống đực hay giống cái?
vaillance là danh từ giống cái (dùng với une, la).