lâcheté
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/laʃ.te/ giọng máy của trình duyệt
lâcheté nghĩa là sự hèn nhát, sự hèn hạ, điều hèn.
Nghĩa của lâcheté
Danh từ · giống cái
- Sự hèn nhát.
- fuir avec lâchetéhèn nhát chạy trốn
- Sự hèn hạ, điều hèn, điều hèn hạ.
- C'est une lâcheté que de trahir un amiphản bạn thật là một điều hèn
Dạng từ của lâcheté
Đi với mạo từ: une lâcheté · la lâcheté
| Số nhiều | lâchetés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lâcheté
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cowardice
Câu hỏi thường gặp
lâcheté nghĩa là gì?
lâcheté (danh từ) nghĩa là sự hèn nhát, sự hèn hạ, điều hèn.
lâcheté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lâcheté (giọng Pháp chuẩn): /laʃ.te/.
lâcheté là giống đực hay giống cái?
lâcheté là danh từ giống cái (dùng với une, la).