TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lâcheté

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/laʃ.te/ giọng máy của trình duyệt

lâcheté nghĩa là sự hèn nhát, sự hèn hạ, điều hèn.

Nghĩa của lâcheté

Danh từ · giống cái

  1. Sự hèn nhát.
    • fuir avec lâchetéhèn nhát chạy trốn
  2. Sự hèn hạ, điều hèn, điều hèn hạ.
    • C'est une lâcheté que de trahir un amiphản bạn thật là một điều hèn

Dạng từ của lâcheté

Đi với mạo từ: une lâcheté · la lâcheté

Số nhiềulâchetés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lâcheté

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cowardice

Câu hỏi thường gặp

lâcheté nghĩa là gì?

lâcheté (danh từ) nghĩa là sự hèn nhát, sự hèn hạ, điều hèn.

lâcheté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lâcheté (giọng Pháp chuẩn): /laʃ.te/.

lâcheté là giống đực hay giống cái?

lâcheté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.