TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lâcheur

danh từ giống đực (m)
/la.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

lâcheur nghĩa là kẻ bỏ rơi.

Nghĩa của lâcheur

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Kẻ bỏ rơi (bạn...).

Dạng từ của lâcheur

Đi với mạo từ: un lâcheur · le lâcheur

Số nhiềulâcheurs
Giống cáilâcheuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flaky person

Câu hỏi thường gặp

lâcheur nghĩa là gì?

lâcheur (danh từ) nghĩa là kẻ bỏ rơi.

lâcheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lâcheur (giọng Pháp chuẩn): /la.ʃœʁ/.

lâcheur là giống đực hay giống cái?

lâcheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.