couardise
danh từ giống cái (f)
/kwaʁ.diz/ giọng máy của trình duyệt
couardise nghĩa là tính nhút nhát, tính hèn nhát.
Nghĩa của couardise
Danh từ · giống cái
- Văn học Tính nhút nhát, tính hèn nhát.
Dạng từ của couardise
Đi với mạo từ: une couardise · la couardise
| Số nhiều | couardises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couardise
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cowardice
Câu hỏi thường gặp
couardise nghĩa là gì?
couardise (danh từ) nghĩa là tính nhút nhát, tính hèn nhát.
couardise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couardise (giọng Pháp chuẩn): /kwaʁ.diz/.
couardise là giống đực hay giống cái?
couardise là danh từ giống cái (dùng với une, la).