TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couchage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

couchage nghĩa là sự nằm, đồ để nằm.

Nghĩa của couchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nằm.
    • Payer son couchagetrả tiền nằm
  2. Đồ để nằm.
  3. Nông nghiệp lối chiết vùi đất.
  4. Nông nghiệp sự gieo vào đống ủ (cho hạt nảy mầm).
  5. Thông tục Sự ăn nằm với nhau.

Dạng từ của couchage

Đi với mạo từ: un couchage · le couchage

Số nhiềucouchages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coating (of paper etc); sleeping

Câu hỏi thường gặp

couchage nghĩa là gì?

couchage (danh từ) nghĩa là sự nằm, đồ để nằm.

couchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couchage (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʃaʒ/.

couchage là giống đực hay giống cái?

couchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.