couchage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
couchage nghĩa là sự nằm, đồ để nằm.
Nghĩa của couchage
Danh từ · giống đực
- Sự nằm.
- Payer son couchagetrả tiền nằm
- Đồ để nằm.
- Nông nghiệp lối chiết vùi đất.
- Nông nghiệp sự gieo vào đống ủ (cho hạt nảy mầm).
- Thông tục Sự ăn nằm với nhau.
Dạng từ của couchage
Đi với mạo từ: un couchage · le couchage
| Số nhiều | couchages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coating (of paper etc); sleeping
Câu hỏi thường gặp
couchage nghĩa là gì?
couchage (danh từ) nghĩa là sự nằm, đồ để nằm.
couchage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couchage (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʃaʒ/.
couchage là giống đực hay giống cái?
couchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).