TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couchant

/ku.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

couchant nghĩa là kẻ luồn cúi, mặt trời lặn, phía mặt trời lặn, phương tây.

Nghĩa của couchant

Tính từ

  1. Chó nằm xuống báo mồi (một nòi chó săn); (nghĩa bóng) kẻ luồn cúi.
  2. Mặt trời lặn.

Danh từ · giống đực

  1. Phía mặt trời lặn, phương Tây.
  2. Nghĩa bóng Lúc về già, lúc tàn tạ.
    • Génie à son couchantthiên tài lúc về già

Dạng từ của couchant

Số nhiềucouchants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the setting sun; the sunset; the west; old age, decline, termination

Câu hỏi thường gặp

couchant nghĩa là gì?

couchant (tính từ, danh từ) nghĩa là kẻ luồn cúi, mặt trời lặn, phía mặt trời lặn, phương tây.

couchant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couchant (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʃɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.