couchant
/ku.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
couchant nghĩa là kẻ luồn cúi, mặt trời lặn, phía mặt trời lặn, phương tây.
Nghĩa của couchant
Tính từ
- Chó nằm xuống báo mồi (một nòi chó săn); (nghĩa bóng) kẻ luồn cúi.
- Mặt trời lặn.
Danh từ · giống đực
- Phía mặt trời lặn, phương Tây.
- Nghĩa bóng Lúc về già, lúc tàn tạ.
- Génie à son couchantthiên tài lúc về già
Dạng từ của couchant
| Số nhiều | couchants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the setting sun; the sunset; the west; old age, decline, termination
Câu hỏi thường gặp
couchant nghĩa là gì?
couchant (tính từ, danh từ) nghĩa là kẻ luồn cúi, mặt trời lặn, phía mặt trời lặn, phương tây.
couchant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couchant (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʃɑ̃/.