couche
couche nghĩa là lớp, tầng, nông nghiệp luống, luống ủ.
Nghĩa của couche
Danh từ · giống cái
- Lớp, tầng.
- Couche de peinturelớp sơn
- Couche d'argilelớp đất sét
- Nông nghiệp luống, luống ủ.
- Tầng lớp.
- Couches socialestầng lớp xã hội
- Lót (trong tả lót em).
- Số nhiều Sự sinh đẻ, sự ở cữ.
- Être en couchesở cữ
- Thơ ca Giường nằm.
- retour de couchessự thấy tháng lại sau khi đẻ
Dạng từ của couche
Đi với mạo từ: une couche · la couche
| Số nhiều | couches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couche
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với couche
- Le soleil se couche à l'ouest. Mặt trời lặn đằng tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1949344
- Le soleil se couche à l’horizon. mặt trời đang lặn ở đường chân trời (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12528513
- Tom se couche habituellement à 10 h 40. Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692534
- Mon bébé a fait pipi dans sa couche. Con tôi đã tè vào tã của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12949305
- À quelle heure te couches-tu habituellement ? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #428845
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bed (place for sleeping); nappy/diaper; coat (of paint); layer (of soil, snow etc.)
Câu hỏi thường gặp
couche nghĩa là gì?
couche (danh từ) nghĩa là lớp, tầng, nông nghiệp luống, luống ủ.
couche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couche (giọng Pháp chuẩn): /kuʃ/.
couche là giống đực hay giống cái?
couche là danh từ giống cái (dùng với une, la).