TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couche

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kuʃ/ giọng máy của trình duyệt

couche nghĩa là lớp, tầng, nông nghiệp luống, luống ủ.

Nghĩa của couche

Danh từ · giống cái

  1. Lớp, tầng.
    • Couche de peinturelớp sơn
    • Couche d'argilelớp đất sét
  2. Nông nghiệp luống, luống ủ.
  3. Tầng lớp.
    • Couches socialestầng lớp xã hội
  4. Lót (trong tả lót em).
  5. Số nhiều Sự sinh đẻ, sự ở cữ.
    • Être en couchesở cữ
  6. Thơ ca Giường nằm.
    • retour de couchessự thấy tháng lại sau khi đẻ

Dạng từ của couche

Đi với mạo từ: une couche · la couche

Số nhiềucouches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couche

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với couche

  • Le soleil se couche à l'ouest. Mặt trời lặn đằng tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1949344
  • Le soleil se couche à l’horizon. mặt trời đang lặn ở đường chân trời (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12528513
  • Tom se couche habituellement à 10 h 40. Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692534
  • Mon bébé a fait pipi dans sa couche. Con tôi đã tè vào tã của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12949305
  • À quelle heure te couches-tu habituellement ? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #428845

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bed (place for sleeping); nappy/diaper; coat (of paint); layer (of soil, snow etc.)

Câu hỏi thường gặp

couche nghĩa là gì?

couche (danh từ) nghĩa là lớp, tầng, nông nghiệp luống, luống ủ.

couche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couche (giọng Pháp chuẩn): /kuʃ/.

couche là giống đực hay giống cái?

couche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.