drapeau
drapeau nghĩa là cờ, ngọn cờ.
Nghĩa của drapeau
Danh từ · giống đực
- Cờ.
- Drapeau rougecờ đỏ
- Nghĩa bóng Ngọn cờ.
- Porter le drapeau de la libertémang ngọn cờ tự do
- Ngành in Dấu thêm (đánh dấu chỗ cần ghi thêm).
- Từ cũ, nghĩa cũ Giẻ cũ, giẻ rách.
- Ce papier se fait avec de vieux drapeauxgiấy này làm bằng giẻ cũ
Dạng từ của drapeau
Đi với mạo từ: un drapeau · le drapeau
| Số nhiều | drapeaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drapeau
Đồng nghĩa
Họ từ của drapeau
Cụm từ, thành ngữ với drapeau
- au drapeau — kèn chào cờ
- drapeau blanc — cờ trắng (dấu hiệu xin hàng) d
- drapeau noir — cờ đen (của bọn cướp)
- garde du drapeau — tiểu đội cờ
- l'honneur du drapeau — danh dự quân đội
- mettre son drapeau dans sa poche — giấu tư tưởng mình
- planter son drapeau; lever son drapeau — phất cờ tuyên bố chính kiến của mình
- planter un drapeau — (thông tục) ăn quịt
- sous les drapeaux — dưới cờ, trong quân ngũ, tại ngũ
Câu ví dụ với drapeau
- Les façades des maisons étaient ornées de drapeaux. mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1989060
- Est-ce que tu connais tous les drapeaux du monde ? Bạn có biết được tất cả các lá cờ trên thế giới không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flag; diaper, nappy
Câu hỏi thường gặp
drapeau nghĩa là gì?
drapeau (danh từ) nghĩa là cờ, ngọn cờ.
drapeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drapeau (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.po/.
drapeau là giống đực hay giống cái?
drapeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).