TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drapeau

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dʁa.po/ giọng máy của trình duyệt

drapeau nghĩa là cờ, ngọn cờ.

Nghĩa của drapeau

Danh từ · giống đực

  1. Cờ.
    • Drapeau rougecờ đỏ
  2. Nghĩa bóng Ngọn cờ.
    • Porter le drapeau de la libertémang ngọn cờ tự do
  3. Ngành in Dấu thêm (đánh dấu chỗ cần ghi thêm).
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Giẻ cũ, giẻ rách.
    • Ce papier se fait avec de vieux drapeauxgiấy này làm bằng giẻ cũ

Dạng từ của drapeau

Đi với mạo từ: un drapeau · le drapeau

Số nhiềudrapeaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drapeau

Đồng nghĩa

Họ từ của drapeau

Cụm từ, thành ngữ với drapeau

  • au drapeau — kèn chào cờ
  • drapeau blanc — cờ trắng (dấu hiệu xin hàng) d
  • drapeau noir — cờ đen (của bọn cướp)
  • garde du drapeau — tiểu đội cờ
  • l'honneur du drapeau — danh dự quân đội
  • mettre son drapeau dans sa poche — giấu tư tưởng mình
  • planter son drapeau; lever son drapeau — phất cờ tuyên bố chính kiến của mình
  • planter un drapeau — (thông tục) ăn quịt
  • sous les drapeaux — dưới cờ, trong quân ngũ, tại ngũ

Câu ví dụ với drapeau

  • Les façades des maisons étaient ornées de drapeaux. mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1989060
  • Est-ce que tu connais tous les drapeaux du monde ? Bạn có biết được tất cả các lá cờ trên thế giới không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155618

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flag; diaper, nappy

Câu hỏi thường gặp

drapeau nghĩa là gì?

drapeau (danh từ) nghĩa là cờ, ngọn cờ.

drapeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drapeau (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.po/.

drapeau là giống đực hay giống cái?

drapeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.