étendard
danh từ giống đực (m)
/e.tɑ̃.daʁ/ giọng máy của trình duyệt
étendard nghĩa là cờ, cờ xí, ngọn cờ.
Nghĩa của étendard
Danh từ · giống đực
- Cờ, cờ xí.
- Nghĩa bóng Ngọn cờ.
- Combattre sous les étendards dechiến đấu dưới ngọn cờ của
- Sinh vật học; sinh lý học Cánh cờ.
Dạng từ của étendard
Đi với mạo từ: un étendard · l'étendard
| Số nhiều | étendards |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ standard (flag used in battle)
Câu hỏi thường gặp
étendard nghĩa là gì?
étendard (danh từ) nghĩa là cờ, cờ xí, ngọn cờ.
étendard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étendard (giọng Pháp chuẩn): /e.tɑ̃.daʁ/.
étendard là giống đực hay giống cái?
étendard là danh từ giống đực (dùng với un, le).