TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étendard

danh từ giống đực (m)
/e.tɑ̃.daʁ/ giọng máy của trình duyệt

étendard nghĩa là cờ, cờ xí, ngọn cờ.

Nghĩa của étendard

Danh từ · giống đực

  1. Cờ, cờ xí.
  2. Nghĩa bóng Ngọn cờ.
    • Combattre sous les étendards dechiến đấu dưới ngọn cờ của
  3. Sinh vật học; sinh lý học Cánh cờ.

Dạng từ của étendard

Đi với mạo từ: un étendard · l'étendard

Số nhiềuétendards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standard (flag used in battle)

Câu hỏi thường gặp

étendard nghĩa là gì?

étendard (danh từ) nghĩa là cờ, cờ xí, ngọn cờ.

étendard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étendard (giọng Pháp chuẩn): /e.tɑ̃.daʁ/.

étendard là giống đực hay giống cái?

étendard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.