TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étendoir

danh từ giống đực (m)
/e.tɑ̃.dwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

étendoir nghĩa là dây phơi, sào phơi, nơi phơi.

Nghĩa của étendoir

Danh từ · giống đực

  1. Dây phơi, sào phơi.
  2. Nơi phơi (vải...).

Dạng từ của étendoir

Đi với mạo từ: un étendoir · l'étendoir

Số nhiềuétendoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clotheshorse

Câu hỏi thường gặp

étendoir nghĩa là gì?

étendoir (danh từ) nghĩa là dây phơi, sào phơi, nơi phơi.

étendoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étendoir (giọng Pháp chuẩn): /e.tɑ̃.dwaʁ/.

étendoir là giống đực hay giống cái?

étendoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.