TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étendage

danh từ giống đực (m)
/e.tɑ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

étendage nghĩa là sự phơi, dây phơi.

Nghĩa của étendage

Danh từ · giống đực

  1. Sự giăng ra để phơi, sự phơi (quần áo...).
  2. Dây phơi.

Dạng từ của étendage

Đi với mạo từ: un étendage · l'étendage

Số nhiềuétendages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extension (act of extending); clothesline

Câu hỏi thường gặp

étendage nghĩa là gì?

étendage (danh từ) nghĩa là sự phơi, dây phơi.

étendage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étendage (giọng Pháp chuẩn): /e.tɑ̃.daʒ/.

étendage là giống đực hay giống cái?

étendage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.