étendage
danh từ giống đực (m)
/e.tɑ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
étendage nghĩa là sự phơi, dây phơi.
Nghĩa của étendage
Danh từ · giống đực
- Sự giăng ra để phơi, sự phơi (quần áo...).
- Dây phơi.
Dạng từ của étendage
Đi với mạo từ: un étendage · l'étendage
| Số nhiều | étendages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extension (act of extending); clothesline
Câu hỏi thường gặp
étendage nghĩa là gì?
étendage (danh từ) nghĩa là sự phơi, dây phơi.
étendage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étendage (giọng Pháp chuẩn): /e.tɑ̃.daʒ/.
étendage là giống đực hay giống cái?
étendage là danh từ giống đực (dùng với un, le).