éteint
éteint nghĩa là tắt.
Nghĩa của éteint
Tính từ
- Tắt (đi).
- Tàn đi; dịu đi, yếu đi; lờ đờ.
- Voix éteintegiọng yếu đi, giọng nghẹn ngào
- Yeux éteintscặp mắt lờ đờ
Dạng từ của éteint
| Số nhiều | éteints |
| Giống cái | éteinte /e.tɛ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | éteintes |
Họ từ của éteint
Cụm từ, thành ngữ với éteint
- chaux éteinte — vôi tôi
Câu ví dụ với éteint
- Ah, la lumière s'est éteinte. Ồ, ánh sáng tắt rồi.Tatoeba #10138
- Qui a éteint la lumière ? Ai tắt điện đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3659669
- J'ai éteint la télé. Tôi tắt TV. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9738218
- Assurez-vous que les lumières sont éteintes avant de partir. Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128389
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ extinct; dead, lifeless
Câu hỏi thường gặp
éteint nghĩa là gì?
éteint (tính từ) nghĩa là tắt.
éteint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éteint (giọng Pháp chuẩn): /e.tɛ̃/.