TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éteint

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

éteint nghĩa là tắt.

Nghĩa của éteint

Tính từ

  1. Tắt (đi).
  2. Tàn đi; dịu đi, yếu đi; lờ đờ.
    • Voix éteintegiọng yếu đi, giọng nghẹn ngào
    • Yeux éteintscặp mắt lờ đờ

Dạng từ của éteint

Số nhiềuéteints
Giống cáiéteinte /e.tɛ̃t/
Giống cái số nhiềuéteintes

Họ từ của éteint

Cụm từ, thành ngữ với éteint

  • chaux éteinte — vôi tôi

Câu ví dụ với éteint

  • Ah, la lumière s'est éteinte. Ồ, ánh sáng tắt rồi.Tatoeba #10138
  • Qui a éteint la lumière ? Ai tắt điện đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3659669
  • J'ai éteint la télé. Tôi tắt TV. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9738218
  • Assurez-vous que les lumières sont éteintes avant de partir. Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128389

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extinct; dead, lifeless

Câu hỏi thường gặp

éteint nghĩa là gì?

éteint (tính từ) nghĩa là tắt.

éteint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éteint (giọng Pháp chuẩn): /e.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.