braguette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁa.ɡɛt/ giọng máy của trình duyệt
braguette nghĩa là cửa quần.
Nghĩa của braguette
Danh từ · giống cái
- Cửa quần (đường xẻ phía trước quần).
Dạng từ của braguette
Đi với mạo từ: une braguette · la braguette
| Số nhiều | braguettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fly, flies (in trousers); codpiece
Câu hỏi thường gặp
braguette nghĩa là gì?
braguette (danh từ) nghĩa là cửa quần.
braguette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của braguette (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.ɡɛt/.
braguette là giống đực hay giống cái?
braguette là danh từ giống cái (dùng với une, la).