TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

braguette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁa.ɡɛt/ giọng máy của trình duyệt

braguette nghĩa là cửa quần.

Nghĩa của braguette

Danh từ · giống cái

  1. Cửa quần (đường xẻ phía trước quần).

Dạng từ của braguette

Đi với mạo từ: une braguette · la braguette

Số nhiềubraguettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fly, flies (in trousers); codpiece

Câu hỏi thường gặp

braguette nghĩa là gì?

braguette (danh từ) nghĩa là cửa quần.

braguette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của braguette (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.ɡɛt/.

braguette là giống đực hay giống cái?

braguette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.