TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gonfalon

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ̃.fa.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

gonfalon nghĩa là cờ hiệu.

Nghĩa của gonfalon

Danh từ · giống đực

  1. Cờ hiệu (hình đuôi nheo).

Dạng từ của gonfalon

Đi với mạo từ: un gonfalon · le gonfalon

Số nhiềugonfalons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gonfalon

Câu hỏi thường gặp

gonfalon nghĩa là gì?

gonfalon (danh từ) nghĩa là cờ hiệu.

gonfalon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gonfalon (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃.fa.lɔ̃/.

gonfalon là giống đực hay giống cái?

gonfalon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.