TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gonflage

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ̃.flaʒ/ giọng máy của trình duyệt

gonflage nghĩa là sự bơm.

Nghĩa của gonflage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bơm (phồng).
    • Gonflage des pneussự bơm bánh xe

Dạng từ của gonflage

Đi với mạo từ: un gonflage · le gonflage

Số nhiềugonflages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflating, inflation; enlarging, blowing up

Câu hỏi thường gặp

gonflage nghĩa là gì?

gonflage (danh từ) nghĩa là sự bơm.

gonflage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gonflage (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃.flaʒ/.

gonflage là giống đực hay giống cái?

gonflage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.