gonflement
gonflement nghĩa là sự bơm, sự phồng lên, sự trướng lên.
Nghĩa của gonflement
Danh từ · giống đực
- Sự bơm (phồng).
- Le gonflement des aérostatssự bơm khí cầu
- Sự phồng lên, sự trướng lên.
- Gonflement d'estomacsự trướng bụng
Dạng từ của gonflement
Đi với mạo từ: un gonflement · le gonflement
| Số nhiều | gonflements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gonflement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inflation; swelling
Câu hỏi thường gặp
gonflement nghĩa là gì?
gonflement (danh từ) nghĩa là sự bơm, sự phồng lên, sự trướng lên.
gonflement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gonflement (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃.flə.mɑ̃/.
gonflement là giống đực hay giống cái?
gonflement là danh từ giống đực (dùng với un, le).