rétrécissement
danh từ giống đực (m)
/ʁe.tʁe.sis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rétrécissement nghĩa là sự co lại, sự hẹp.
Nghĩa của rétrécissement
Danh từ · giống đực
- Sự co lại.
- Le rétrécissement du drapdạ co lại
- Y học Sự hẹp.
- Rétrécissement du pyloresự hẹp môn vị
Dạng từ của rétrécissement
Đi với mạo từ: un rétrécissement · le rétrécissement
| Số nhiều | rétrécissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shrinking
Câu hỏi thường gặp
rétrécissement nghĩa là gì?
rétrécissement (danh từ) nghĩa là sự co lại, sự hẹp.
rétrécissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétrécissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tʁe.sis.mɑ̃/.
rétrécissement là giống đực hay giống cái?
rétrécissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).