TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétrécissement

danh từ giống đực (m)
/ʁe.tʁe.sis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rétrécissement nghĩa là sự co lại, sự hẹp.

Nghĩa của rétrécissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự co lại.
    • Le rétrécissement du drapdạ co lại
  2. Y học Sự hẹp.
    • Rétrécissement du pyloresự hẹp môn vị

Dạng từ của rétrécissement

Đi với mạo từ: un rétrécissement · le rétrécissement

Số nhiềurétrécissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shrinking

Câu hỏi thường gặp

rétrécissement nghĩa là gì?

rétrécissement (danh từ) nghĩa là sự co lại, sự hẹp.

rétrécissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétrécissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tʁe.sis.mɑ̃/.

rétrécissement là giống đực hay giống cái?

rétrécissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.