TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contraction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

contraction nghĩa là sự co, sự chập lại.

Nghĩa của contraction

Danh từ · giống cái

  1. Sự co.
    • Contraction musculairesự co cơ
  2. Ngôn ngữ học Sự chập lại.

Dạng từ của contraction

Đi với mạo từ: une contraction · la contraction

Số nhiềucontractions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contraction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contraction

Câu hỏi thường gặp

contraction nghĩa là gì?

contraction (danh từ) nghĩa là sự co, sự chập lại.

contraction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contraction (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁak.sjɔ̃/.

contraction là giống đực hay giống cái?

contraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.