contraction
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
contraction nghĩa là sự co, sự chập lại.
Nghĩa của contraction
Danh từ · giống cái
- Sự co.
- Contraction musculairesự co cơ
- Ngôn ngữ học Sự chập lại.
Dạng từ của contraction
Đi với mạo từ: une contraction · la contraction
| Số nhiều | contractions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contraction
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contraction
Câu hỏi thường gặp
contraction nghĩa là gì?
contraction (danh từ) nghĩa là sự co, sự chập lại.
contraction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contraction (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁak.sjɔ̃/.
contraction là giống đực hay giống cái?
contraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).