TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contractilité

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁak.ti.li.te/ giọng máy của trình duyệt

contractilité nghĩa là tính co.

Nghĩa của contractilité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Tính co.

Dạng từ của contractilité

Đi với mạo từ: une contractilité · la contractilité

Số nhiềucontractilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contractility

Câu hỏi thường gặp

contractilité nghĩa là gì?

contractilité (danh từ) nghĩa là tính co.

contractilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contractilité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁak.ti.li.te/.

contractilité là giống đực hay giống cái?

contractilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.