TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extension

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

extension nghĩa là sự kéo ra, sự căng ra, sự phát triển, sự khuếch trương.

Nghĩa của extension

Danh từ · giống cái

  1. Sự kéo ra, sự căng ra, sự giãn ra, sự duỗi.
    • L'extension du brassự duỗi cánh tay
  2. Sự phát triển, sự khuếch trương, sự mở rộng.
    • L'extension du commercesự khuếch trương thương nghiệp
  3. Ngôn ngữ học Sự mở rộng nghĩa.
  4. Lôgic Ngoại diên.

Dạng từ của extension

Đi với mạo từ: une extension · l'extension

Số nhiềuextensions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extension

Trái nghĩa

Họ từ của extension

Câu ví dụ với extension

  • Dans le futur, Firefox mettra à jour pour vous les modules d'extension. Trong tương lai, Firefox sẽ nâng cấp trình cắm cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3202256

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extension; semantic widening

Câu hỏi thường gặp

extension nghĩa là gì?

extension (danh từ) nghĩa là sự kéo ra, sự căng ra, sự phát triển, sự khuếch trương.

extension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extension (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɑ̃.sjɔ̃/.

extension là giống đực hay giống cái?

extension là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.