extension
extension nghĩa là sự kéo ra, sự căng ra, sự phát triển, sự khuếch trương.
Nghĩa của extension
Danh từ · giống cái
- Sự kéo ra, sự căng ra, sự giãn ra, sự duỗi.
- L'extension du brassự duỗi cánh tay
- Sự phát triển, sự khuếch trương, sự mở rộng.
- L'extension du commercesự khuếch trương thương nghiệp
- Ngôn ngữ học Sự mở rộng nghĩa.
- Lôgic Ngoại diên.
Dạng từ của extension
Đi với mạo từ: une extension · l'extension
| Số nhiều | extensions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extension
Trái nghĩa
Họ từ của extension
Câu ví dụ với extension
- Dans le futur, Firefox mettra à jour pour vous les modules d'extension. Trong tương lai, Firefox sẽ nâng cấp trình cắm cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3202256
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extension; semantic widening
Câu hỏi thường gặp
extension nghĩa là gì?
extension (danh từ) nghĩa là sự kéo ra, sự căng ra, sự phát triển, sự khuếch trương.
extension phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extension (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɑ̃.sjɔ̃/.
extension là giống đực hay giống cái?
extension là danh từ giống cái (dùng với une, la).