exterminateur
/ɛk.stɛʁ.mi.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
exterminateur nghĩa là tiêu diệt, hủy diệt, kẻ tiêu diệt, kẻ hủy diệt.
Nghĩa của exterminateur
Tính từ
- Tiêu diệt, hủy diệt.
- Guerre exterminatricechiến tranh hủy diệt
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ tiêu diệt, kẻ hủy diệt.
Dạng từ của exterminateur
| Số nhiều | exterminateurs |
| Giống cái | exterminatrice |
| Giống cái số nhiều | exterminatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exterminator
Câu hỏi thường gặp
exterminateur nghĩa là gì?
exterminateur (tính từ, danh từ) nghĩa là tiêu diệt, hủy diệt, kẻ tiêu diệt, kẻ hủy diệt.
exterminateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exterminateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɛʁ.mi.na.tœʁ/.