TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extermination

danh từ giống cái (f)
/ɛk.stɛʁ.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

extermination nghĩa là sự tiêu diệt, sự hủy diệt.

Nghĩa của extermination

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiêu diệt, sự hủy diệt.
    • Guerre d'exterminationchiến tranh hủy diệt

Dạng từ của extermination

Đi với mạo từ: une extermination · l'extermination

Số nhiềuexterminations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extermination

Câu hỏi thường gặp

extermination nghĩa là gì?

extermination (danh từ) nghĩa là sự tiêu diệt, sự hủy diệt.

extermination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extermination (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɛʁ.mi.na.sjɔ̃/.

extermination là giống đực hay giống cái?

extermination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.