extermination
extermination nghĩa là sự tiêu diệt, sự hủy diệt.
Nghĩa của extermination
Danh từ · giống cái
- Sự tiêu diệt, sự hủy diệt.
- Guerre d'exterminationchiến tranh hủy diệt
Dạng từ của extermination
Đi với mạo từ: une extermination · l'extermination
| Số nhiều | exterminations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extermination
Câu hỏi thường gặp
extermination nghĩa là gì?
extermination (danh từ) nghĩa là sự tiêu diệt, sự hủy diệt.
extermination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extermination (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɛʁ.mi.na.sjɔ̃/.
extermination là giống đực hay giống cái?
extermination là danh từ giống cái (dùng với une, la).