extensif
/ɛk.stɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt
extensif nghĩa là kéo căng, mở rộng, rộng.
Nghĩa của extensif
Tính từ
- Kéo căng.
- Force extensivelực kéo căng
- Mở rộng, rộng.
- Mot au sens extensiftừ với nghĩa rộng
- Triết học Xem étendue 4
- Culture extensive; (nông nghiệp) quảng canh.
Dạng từ của extensif
| Số nhiều | extensifs |
| Giống cái | extensive |
| Giống cái số nhiều | extensives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extensif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ extensive
Câu hỏi thường gặp
extensif nghĩa là gì?
extensif (tính từ) nghĩa là kéo căng, mở rộng, rộng.
extensif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extensif (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɑ̃.sif/.