TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extensif

/ɛk.stɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt

extensif nghĩa là kéo căng, mở rộng, rộng.

Nghĩa của extensif

Tính từ

  1. Kéo căng.
    • Force extensivelực kéo căng
  2. Mở rộng, rộng.
    • Mot au sens extensiftừ với nghĩa rộng
  3. Triết học Xem étendue 4
  4. Culture extensive; (nông nghiệp) quảng canh.

Dạng từ của extensif

Số nhiềuextensifs
Giống cáiextensive
Giống cái số nhiềuextensives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extensif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extensive

Câu hỏi thường gặp

extensif nghĩa là gì?

extensif (tính từ) nghĩa là kéo căng, mở rộng, rộng.

extensif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extensif (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɑ̃.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.