TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extensible

/ɛk.stɑ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt

extensible nghĩa là có thể giãn.

Nghĩa của extensible

Tính từ

  1. Có thể giãn.
    • Le caoutchouc est très extensiblecao su có thể giãn nhiều

Dạng từ của extensible

Số nhiềuextensibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extensible; elastic; tensile

Câu hỏi thường gặp

extensible nghĩa là gì?

extensible (tính từ) nghĩa là có thể giãn.

extensible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extensible (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɑ̃.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.