TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extensibilité

danh từ giống cái (f)
/ɛk.stɑ̃.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

extensibilité nghĩa là khả năng giãn.

Nghĩa của extensibilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng giãn.
    • L'extensibilité du caoutchouckhả năng giãn của cao su

Dạng từ của extensibilité

Đi với mạo từ: une extensibilité · l'extensibilité

Số nhiềuextensibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scalability (computing: ability to support the required quality of service as the system load increases)

Câu hỏi thường gặp

extensibilité nghĩa là gì?

extensibilité (danh từ) nghĩa là khả năng giãn.

extensibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extensibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɑ̃.si.bi.li.te/.

extensibilité là giống đực hay giống cái?

extensibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.