extenseur
/ɛk.stɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
extenseur nghĩa là kéo giãn, duỗi, dây chun kéo.
Nghĩa của extenseur
Tính từ
- Kéo giãn, duỗi.
- Muscle extenseur(giải phẫu) cơ duỗi
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Dây chun kéo.
Dạng từ của extenseur
| Số nhiều | extenseurs |
| Giống cái | extenseuse |
| Giống cái số nhiều | extenseuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ extensor
- Danh từ extensor (muscle); chest expander (or similar equipment)
Câu hỏi thường gặp
extenseur nghĩa là gì?
extenseur (tính từ, danh từ) nghĩa là kéo giãn, duỗi, dây chun kéo.
extenseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extenseur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɑ̃.sœʁ/.