TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extenseur

/ɛk.stɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

extenseur nghĩa là kéo giãn, duỗi, dây chun kéo.

Nghĩa của extenseur

Tính từ

  1. Kéo giãn, duỗi.
    • Muscle extenseur(giải phẫu) cơ duỗi

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Dây chun kéo.

Dạng từ của extenseur

Số nhiềuextenseurs
Giống cáiextenseuse
Giống cái số nhiềuextenseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extensor
  • Danh từ extensor (muscle); chest expander (or similar equipment)

Câu hỏi thường gặp

extenseur nghĩa là gì?

extenseur (tính từ, danh từ) nghĩa là kéo giãn, duỗi, dây chun kéo.

extenseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extenseur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɑ̃.sœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.