TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extendeur

danh từ giống đực (m)
/ɛkstɑ̃dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

extendeur nghĩa là chất pha.

Nghĩa của extendeur

Danh từ · giống đực

  1. Chất pha.

Dạng từ của extendeur

Đi với mạo từ: un extendeur · l'extendeur

Câu hỏi thường gặp

extendeur nghĩa là gì?

extendeur (danh từ) nghĩa là chất pha.

extendeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extendeur (giọng Pháp chuẩn): /ɛkstɑ̃dœʁ/.

extendeur là giống đực hay giống cái?

extendeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.