extemporanément
/ɛk.stɑ̃.pɔ.ʁa.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
extemporanément nghĩa là để dùng tức thì.
Nghĩa của extemporanément
Phó từ
- Để dùng tức thì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ extemporaneously
Câu hỏi thường gặp
extemporanément nghĩa là gì?
extemporanément (phó từ) nghĩa là để dùng tức thì.
extemporanément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extemporanément (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɑ̃.pɔ.ʁa.ne.mɑ̃/.