TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extemporané

/ɛk.stɑ̃.pɔ.ʁa.ne/ giọng máy của trình duyệt

extemporané nghĩa là dùng tức thì.

Nghĩa của extemporané

Tính từ

  1. Y học Dùng tức thì (sau khi điều chế).
    • Médicament extemporanéthuốc dùng tức thì

Dạng từ của extemporané

Số nhiềuextemporanés
Giống cáiextemporanée
Giống cái số nhiềuextemporanées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extemporaneous

Câu hỏi thường gặp

extemporané nghĩa là gì?

extemporané (tính từ) nghĩa là dùng tức thì.

extemporané phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extemporané (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɑ̃.pɔ.ʁa.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.