TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extatique

/ɛk.sta.tik/ giọng máy của trình duyệt

extatique nghĩa là xuất thần, nhập định, mê li, mê hồn.

Nghĩa của extatique

Tính từ

  1. Xuất thần, nhập định.
  2. Mê li, mê hồn.
    • Joie extatiquecái vui mê hồn

Danh từ · cả hai giống

  1. Người xuất thần, người nhập định.

Dạng từ của extatique

Số nhiềuextatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ecstatic

Câu hỏi thường gặp

extatique nghĩa là gì?

extatique (tính từ, danh từ) nghĩa là xuất thần, nhập định, mê li, mê hồn.

extatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extatique (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sta.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.