extatique
/ɛk.sta.tik/ giọng máy của trình duyệt
extatique nghĩa là xuất thần, nhập định, mê li, mê hồn.
Nghĩa của extatique
Tính từ
- Xuất thần, nhập định.
- Mê li, mê hồn.
- Joie extatiquecái vui mê hồn
Danh từ · cả hai giống
- Người xuất thần, người nhập định.
Dạng từ của extatique
| Số nhiều | extatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ecstatic
Câu hỏi thường gặp
extatique nghĩa là gì?
extatique (tính từ, danh từ) nghĩa là xuất thần, nhập định, mê li, mê hồn.
extatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extatique (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sta.tik/.