TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extasié

/ɛk.sta.zje/ giọng máy của trình duyệt

extasié nghĩa là mê li.

Nghĩa của extasié

Tính từ

  1. Mê li.

Dạng từ của extasié

Số nhiềuextasiés
Giống cáiextasiée

Câu hỏi thường gặp

extasié nghĩa là gì?

extasié (tính từ) nghĩa là mê li.

extasié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extasié (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sta.zje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.