TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extase

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.staz/ giọng máy của trình duyệt

extase nghĩa là sự xuất thần, sự nhập định, sự ngây ngất.

Nghĩa của extase

Danh từ · giống cái

  1. Sự xuất thần, sự nhập định.
    • Extase bouddhiquesự nhập định trong đạo Phật
  2. Y học Sự ngây ngất.
  3. Sự mê li.
    • Être en extase devant un beau paysagemê li trước cảnh đẹp

Dạng từ của extase

Đi với mạo từ: une extase · l'extase

Số nhiềuextases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ecstasy (sentiment)

Câu hỏi thường gặp

extase nghĩa là gì?

extase (danh từ) nghĩa là sự xuất thần, sự nhập định, sự ngây ngất.

extase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extase (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.staz/.

extase là giống đực hay giống cái?

extase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.