extase
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.staz/ giọng máy của trình duyệt
extase nghĩa là sự xuất thần, sự nhập định, sự ngây ngất.
Nghĩa của extase
Danh từ · giống cái
- Sự xuất thần, sự nhập định.
- Extase bouddhiquesự nhập định trong đạo Phật
- Y học Sự ngây ngất.
- Sự mê li.
- Être en extase devant un beau paysagemê li trước cảnh đẹp
Dạng từ của extase
Đi với mạo từ: une extase · l'extase
| Số nhiều | extases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ecstasy (sentiment)
Câu hỏi thường gặp
extase nghĩa là gì?
extase (danh từ) nghĩa là sự xuất thần, sự nhập định, sự ngây ngất.
extase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extase (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.staz/.
extase là giống đực hay giống cái?
extase là danh từ giống cái (dùng với une, la).