intensif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt
intensif nghĩa là gia tăng, mạnh, nhấn mạnh, tiểu từ nhấn mạnh.
Nghĩa của intensif
Tính từ
- Gia tăng, mạnh.
- Propagande intensivetuyên truyền gia tăng
- Quantité intensive(triết học) đại lượng gia tăng
- Ngôn ngữ học Nhấn mạnh.
- Particule intensivetiểu từ nhấn mạnh
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiểu từ nhấn mạnh, từ nhấn mạnh.
- Triết học Đại lượng gia tăng.
Dạng từ của intensif
| Số nhiều | intensifs |
| Giống cái | intensive /ɛ̃.tɑ̃.siv/ |
| Giống cái số nhiều | intensives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intensif
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với intensif
- culture intensive — (nông nghiệp) thâm canh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intensive
Câu hỏi thường gặp
intensif nghĩa là gì?
intensif (tính từ, danh từ) nghĩa là gia tăng, mạnh, nhấn mạnh, tiểu từ nhấn mạnh.
intensif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intensif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.sif/.