TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intensif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt

intensif nghĩa là gia tăng, mạnh, nhấn mạnh, tiểu từ nhấn mạnh.

Nghĩa của intensif

Tính từ

  1. Gia tăng, mạnh.
    • Propagande intensivetuyên truyền gia tăng
    • Quantité intensive(triết học) đại lượng gia tăng
  2. Ngôn ngữ học Nhấn mạnh.
    • Particule intensivetiểu từ nhấn mạnh

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiểu từ nhấn mạnh, từ nhấn mạnh.
  2. Triết học Đại lượng gia tăng.

Dạng từ của intensif

Số nhiềuintensifs
Giống cáiintensive /ɛ̃.tɑ̃.siv/
Giống cái số nhiềuintensives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intensif

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với intensif

  • culture intensive — (nông nghiệp) thâm canh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intensive

Câu hỏi thường gặp

intensif nghĩa là gì?

intensif (tính từ, danh từ) nghĩa là gia tăng, mạnh, nhấn mạnh, tiểu từ nhấn mạnh.

intensif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intensif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.