TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intense

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

intense nghĩa là mãnh liệt, dữ dội.

Nghĩa của intense

Tính từ

  1. Mãnh liệt, dữ dội.
    • Froid intenserét dữ dội
    • Bombardement intensecuộc oanh tạc dữ dội

Dạng từ của intense

Số nhiềuintenses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intense

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với intense

  • Nous ne pouvions pas jouer dehors à cause de la chaleur intense. Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11943461

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intense

Câu hỏi thường gặp

intense nghĩa là gì?

intense (tính từ) nghĩa là mãnh liệt, dữ dội.

intense phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intense (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃s/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.