intense
intense nghĩa là mãnh liệt, dữ dội.
Nghĩa của intense
Tính từ
- Mãnh liệt, dữ dội.
- Froid intenserét dữ dội
- Bombardement intensecuộc oanh tạc dữ dội
Dạng từ của intense
| Số nhiều | intenses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intense
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với intense
- Nous ne pouvions pas jouer dehors à cause de la chaleur intense. Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11943461
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intense
Câu hỏi thường gặp
intense nghĩa là gì?
intense (tính từ) nghĩa là mãnh liệt, dữ dội.
intense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intense (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃s/.