TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intendant

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intendant nghĩa là người quản lý, viên quản đốc.

Nghĩa của intendant

Danh từ · giống đực

  1. Người quản lý.
    • L'intendant d'une propriéténgười quản lý một cơ nghiệp
    • Intendant universitaireviên quản lý ở trường đại học
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Viên quản đốc.
    • Intendant des bâtiments royauxviên quản đốc cung vua
  3. Sử học Quan giám quận (Pháp).
    • intendant militaire(quân sự) nhân viên hậu cần

Dạng từ của intendant

Đi với mạo từ: un intendant · l'intendant

Số nhiềuintendants
Giống cáiintendante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intendant, administrator; quartermaster

Câu hỏi thường gặp

intendant nghĩa là gì?

intendant (danh từ) nghĩa là người quản lý, viên quản đốc.

intendant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intendant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.dɑ̃/.

intendant là giống đực hay giống cái?

intendant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.