intendant
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
intendant nghĩa là người quản lý, viên quản đốc.
Nghĩa của intendant
Danh từ · giống đực
- Người quản lý.
- L'intendant d'une propriéténgười quản lý một cơ nghiệp
- Intendant universitaireviên quản lý ở trường đại học
- Từ cũ; nghĩa cũ Viên quản đốc.
- Intendant des bâtiments royauxviên quản đốc cung vua
- Sử học Quan giám quận (Pháp).
- intendant militaire(quân sự) nhân viên hậu cần
Dạng từ của intendant
Đi với mạo từ: un intendant · l'intendant
| Số nhiều | intendants |
| Giống cái | intendante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intendant, administrator; quartermaster
Câu hỏi thường gặp
intendant nghĩa là gì?
intendant (danh từ) nghĩa là người quản lý, viên quản đốc.
intendant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intendant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.dɑ̃/.
intendant là giống đực hay giống cái?
intendant là danh từ giống đực (dùng với un, le).