TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intendance

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɑ̃.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

intendance nghĩa là sự quản lý, sự quản trị, quân nhu, cục quân nhu.

Nghĩa của intendance

Danh từ · giống cái

  1. Sự quản lý, sự quản trị.
    • Confier à quelqu'un l'intendance de ses biensgiao cho ai quản lý của cải
  2. Quân sự Quân nhu, cục quân nhu.
    • Aller à l'intendanceđi đến cục quân nhu
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Chức quản đốc.
  4. Sử học Quận hạt (Pháp).

Dạng từ của intendance

Đi với mạo từ: une intendance · l'intendance

Số nhiềuintendances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stewardship; supply corps

Câu hỏi thường gặp

intendance nghĩa là gì?

intendance (danh từ) nghĩa là sự quản lý, sự quản trị, quân nhu, cục quân nhu.

intendance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intendance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.dɑ̃s/.

intendance là giống đực hay giống cái?

intendance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.