intendance
intendance nghĩa là sự quản lý, sự quản trị, quân nhu, cục quân nhu.
Nghĩa của intendance
Danh từ · giống cái
- Sự quản lý, sự quản trị.
- Confier à quelqu'un l'intendance de ses biensgiao cho ai quản lý của cải
- Quân sự Quân nhu, cục quân nhu.
- Aller à l'intendanceđi đến cục quân nhu
- Từ cũ; nghĩa cũ Chức quản đốc.
- Sử học Quận hạt (Pháp).
Dạng từ của intendance
Đi với mạo từ: une intendance · l'intendance
| Số nhiều | intendances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stewardship; supply corps
Câu hỏi thường gặp
intendance nghĩa là gì?
intendance (danh từ) nghĩa là sự quản lý, sự quản trị, quân nhu, cục quân nhu.
intendance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intendance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.dɑ̃s/.
intendance là giống đực hay giống cái?
intendance là danh từ giống cái (dùng với une, la).