TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intenable

/ɛ̃t.nabl/ giọng máy của trình duyệt

intenable nghĩa là không thể giữ vững.

Nghĩa của intenable

Tính từ

  1. Không thể giữ vững.
    • Position intenablevị trí không thể giữ vững
  2. Thân mật Không chịu được.
    • Odeur intenablemùi không chịu được
    • Enfant mal élevé intenableđứa bé mất dạy không chịu được

Dạng từ của intenable

Số nhiềuintenables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intenable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ untenable, indefensible

Câu hỏi thường gặp

intenable nghĩa là gì?

intenable (tính từ) nghĩa là không thể giữ vững.

intenable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intenable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃t.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.