intenable
/ɛ̃t.nabl/ giọng máy của trình duyệt
intenable nghĩa là không thể giữ vững, không chịu được.
Nghĩa của intenable
Tính từ
- Không thể giữ vững.
- Position intenablevị trí không thể giữ vững
- Thân mật Không chịu được.
- Odeur intenablemùi không chịu được
- Enfant mal élevé intenableđứa bé mất dạy không chịu được
Dạng từ của intenable
| Số nhiều | intenables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intenable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ untenable, indefensible
Câu hỏi thường gặp
intenable nghĩa là gì?
intenable (tính từ) nghĩa là không thể giữ vững, không chịu được.
intenable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intenable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃t.nabl/.