supportable
/sy.pɔʁ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
supportable nghĩa là chịu được, chịu đựng được, tàm tạm được.
Nghĩa của supportable
Tính từ
- Chịu được, chịu đựng được.
- Froid supportablecái rét chịu được
- Sa conduite n'est pas supportablecách cư xử của nó không chịu được
- Tàm tạm được.
- Il est tout juste supportable dans ce rôleđóng vai đó hắn chỉ đúng là tàm tạm được
Dạng từ của supportable
| Số nhiều | supportables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supportable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bearable, supportable, tolerable
Câu hỏi thường gặp
supportable nghĩa là gì?
supportable (tính từ) nghĩa là chịu được, chịu đựng được, tàm tạm được.
supportable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supportable (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɔʁ.tabl/.