TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

support

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

support nghĩa là cây chống, cái đỡ, mặt nền.

Nghĩa của support

Danh từ · giống đực

  1. Cây chống, cái đỡ, cái giá.
    • Les supports de charpentenhững cây chống sườn nhà
    • Support pour éprouvettescái giá ống nghiệm
  2. Hội họa Mặt nền.
    • Support de laquemặt nền sơn
  3. Nhiếp ảnh Lớp nền.
    • Support de filmlớp nền phim
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự nâng đỡ; nơi nương tựa.
    • Il a perdu son supportnó đã mất nơi nương tựa

Dạng từ của support

Đi với mạo từ: un support · le support

Số nhiềusupports
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ support; base; supporter

Câu hỏi thường gặp

support nghĩa là gì?

support (danh từ) nghĩa là cây chống, cái đỡ, mặt nền.

support phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của support (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɔʁ/.

support là giống đực hay giống cái?

support là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.