support
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
support nghĩa là cây chống, cái đỡ, mặt nền.
Nghĩa của support
Danh từ · giống đực
- Cây chống, cái đỡ, cái giá.
- Les supports de charpentenhững cây chống sườn nhà
- Support pour éprouvettescái giá ống nghiệm
- Hội họa Mặt nền.
- Support de laquemặt nền sơn
- Nhiếp ảnh Lớp nền.
- Support de filmlớp nền phim
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự nâng đỡ; nơi nương tựa.
- Il a perdu son supportnó đã mất nơi nương tựa
Dạng từ của support
Đi với mạo từ: un support · le support
| Số nhiều | supports |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ support; base; supporter
Câu hỏi thường gặp
support nghĩa là gì?
support (danh từ) nghĩa là cây chống, cái đỡ, mặt nền.
support phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của support (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɔʁ/.
support là giống đực hay giống cái?
support là danh từ giống đực (dùng với un, le).