supplétoire
giọng máy của trình duyệt
supplétoire nghĩa là bổ sung chứng cứ.
Nghĩa của supplétoire
Tính từ
- Luật học, pháp lý Bổ sung chứng cứ.
- Serment supplétoirelời tuyên thệ bổ sung chứng cứ
Dạng từ của supplétoire
| Số nhiều | supplétoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ suppletory
Câu hỏi thường gặp
supplétoire nghĩa là gì?
supplétoire (tính từ) nghĩa là bổ sung chứng cứ.